聖語 shèng yǔ · thánh ngữ Hán Việt: thánh ngữ · Pinyin: shèng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 語 (ngữ)Pinyinshèng yǔHán Việtthánh ngữCấu tạo聖 + 語 · thánh + ngữ nghĩa thành phần: thánh + ngữ