聖論 shèng lùn · thánh luận Hán Việt: thánh luận · Pinyin: shèng lùn Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 論 (luận)Pinyinshèng lùnHán Việtthánh luậnCấu tạo聖 + 論 · thánh + luận nghĩa thành phần: thánh + luận