聖謀 shèng móu · thánh mưu Hán Việt: thánh mưu · Pinyin: shèng móu Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 謀 (mưu)Pinyinshèng móuHán Việtthánh mưuCấu tạo聖 + 謀 · thánh + mưu nghĩa thành phần: thánh + mưu