聖謨 shèng mó · thánh mô Hán Việt: thánh mô · Pinyin: shèng mó Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 謨 (mô)Pinyinshèng móHán Việtthánh môCấu tạo聖 + 謨 · thánh + mô nghĩa thành phần: thánh + mô