聖跡

shèng jì thánh tích

Hán Việt: thánh tích · Pinyin: shèng jì

Tổng quan

thánh tích | phép màu

Cấu tạo: (thánh) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thánh tích | phép màu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聖人的遺蹟。如:「山東省曲阜縣有許多與孔子有關的聖蹟,現在都已經成為觀光景點了。」

Eng

  • Cihui holy relic; miracle