聖輝 shèng huī · thánh huy Hán Việt: thánh huy · Pinyin: shèng huī Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 輝 (huy)Pinyinshèng huīHán Việtthánh huyCấu tạo聖 + 輝 · thánh + huy nghĩa thành phần: thánh + huy