聖鄉 shèng xiāng · thánh hương Hán Việt: thánh hương · Pinyin: shèng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 鄉 (hương)Pinyinshèng xiāngHán Việtthánh hươngCấu tạo聖 + 鄉 · thánh + hương nghĩa thành phần: thánh + hương