聖鐵 shèng tiě · thánh thiết Hán Việt: thánh thiết · Pinyin: shèng tiě Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 鐵 (thiết)Pinyinshèng tiěHán Việtthánh thiếtCấu tạo聖 + 鐵 · thánh + thiết nghĩa thành phần: thánh + thiết