聖門 shèng mén · thánh môn Hán Việt: thánh môn · Pinyin: shèng mén Tổng quan Thánh môn Cấu tạo: 聖 (thánh) + 門 (môn)Pinyinshèng ménHán Việtthánh mônCấu tạo聖 + 門 · thánh + môn nghĩa thành phần: thánh + môn Nghĩa ViệtCihui Thánh mônEngCihui 聖門 hèngmén n. the disciples of Confucius