聖雄

shèng xióng thánh hùng

Hán Việt: thánh hùng · Pinyin: shèng xióng

Tổng quan

thánh hùng | chỉ Mahatma Gandhi

Cấu tạo: (thánh) + (hùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thánh hùng | chỉ Mahatma Gandhi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 印度大詩人泰戈爾贈甘地的尊稱。為英語Mahatma的意譯。意為合聖人的道德與英雄的姿態於一身。

Eng

  • CC-CEDICT sage hero|refers to Mahatma Gandhi
  • Cihui sage hero; refers to Mahatma Gandhi