聖餐盤 shèng cān pán · thánh xan bàn Hán Việt: thánh xan bàn · Pinyin: shèng cān pán Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 餐 (xan) + 盤 (bàn)Pinyinshèng cān pánHán Việtthánh xan bànCấu tạo聖 + 餐 + 盤 · thánh + xan + bàn nghĩa thành phần: thánh + xan + bàn