聖駕 shèng jià · thánh giá Hán Việt: thánh giá · Pinyin: shèng jià Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 駕 (giá)Pinyinshèng jiàHán Việtthánh giáCấu tạo聖 + 駕 · thánh + giá nghĩa thành phần: thánh + giá Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 皇帝的車駕。《三國演義》第一三回:「聖駕過此,誰敢攔阻?」EngCihui 聖駕 hèngjià n. His Majesty