聖骨 shèng gǔ · thánh cốt Hán Việt: thánh cốt · Pinyin: shèng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 骨 (cốt)Pinyinshèng gǔHán Việtthánh cốtCấu tạo聖 + 骨 · thánh + cốt nghĩa thành phần: thánh + cốt Nghĩa jaJMdict saint's bones|sacred bones