聖鳥 shèng niǎo · thánh điểu Hán Việt: thánh điểu · Pinyin: shèng niǎo Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 鳥 (điểu)Pinyinshèng niǎoHán Việtthánh điểuCấu tạo聖 + 鳥 · thánh + điểu nghĩa thành phần: thánh + điểu