聖鼓 shèng gǔ · thánh cổ Hán Việt: thánh cổ · Pinyin: shèng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 鼓 (cổ)Pinyinshèng gǔHán Việtthánh cổCấu tạo聖 + 鼓 · thánh + cổ nghĩa thành phần: thánh + cổ