聘任
sính nhâm
Hán Việt: sính nhâm · Pinyin: pìn rèn
Tổng quan
bổ nhiệm | được bổ nhiệm
Nghĩa
Việt
- Cihui bổ nhiệm | được bổ nhiệm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聘請擔任。如:「校長聘任王醫師為本校校醫。」也作「聘用」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 聘请任职。
- Tân Hoa Tự Điển 1.聘请任职。
Eng
- CC-CEDICT to appoint (to a position)|appointed
- Cihui to appoint (to a position); appointed