聘使 pìn shǐ · sính sử Hán Việt: sính sử · Pinyin: pìn shǐ Tổng quan Cấu tạo: 聘 (sính) + 使 (sử)Pinyinpìn shǐHán Việtsính sửCấu tạo聘 + 使 · sính + sử nghĩa thành phần: sính + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奉命聘问。亦指聘问之使。Tân Hoa Tự Điển 1.奉命聘问。亦指聘问之使。