聘士 pìn shì · sính sĩ Hán Việt: sính sĩ · Pinyin: pìn shì Tổng quan Cấu tạo: 聘 (sính) + 士 (sĩ)Pinyinpìn shìHán Việtsính sĩCấu tạo聘 + 士 · sính + sĩ nghĩa thành phần: sính + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹征士。指不应朝廷以礼征聘的隐士。Tân Hoa Tự Điển 1.犹征士。指不应朝廷以礼征聘的隐士。