聘好 pìn hǎo · sính hảo Hán Việt: sính hảo · Pinyin: pìn hǎo Tổng quan Cấu tạo: 聘 (sính) + 好 (hảo)Pinyinpìn hǎoHán Việtsính hảoCấu tạo聘 + 好 · sính + hảo nghĩa thành phần: sính + hảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 互访通好。Tân Hoa Tự Điển 1.互访通好。