聘妻

pìn qīsính thê

Hán Việt: sính thê · Pinyin: pìn qī

Tổng quan

Người vợ mới làm lễ hỏi, chưa cưới, tức vị hôn thê

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.娶妻◇为已订婚而未结婚的妻子之称。

Cấu tạo: 聘 (sính) + 妻 (thê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vợ chưa cưới
  • Tần suất từ Người vợ mới làm lễ hỏi, chưa cưới, tức vị hôn thê.; gười vợ mới làm lễ hỏi, chưa cưới, tức vị hôn thê
  • Biên soạn 聘妻 pìnqī n. fiancée

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.娶妻◇为已订婚而未结婚的妻子之称。

Eng

  • Cihui 聘妻 pìnqī n. fiancée
  • Tần suất từ 聘妻 pìnqī n. fiancée

Từ liên quan

Gần nghĩa

妻儿 · 妻兒 · 妻妻 · 妻妾 · 妻子 · 妻孥 · 妻室 · 妻小