聘嫁

pìn jià sính giá

Hán Việt: sính giá · Pinyin: pìn jià

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (giá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 婚聘嫁娶。《紅樓夢》第六三回:「要尋兩個又有根基又富貴、又青年、又俏皮的兩位姨爹,好聘嫁這兩位姨娘的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出嫁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出嫁。