聘定

pìn dìng sính định

Hán Việt: sính định · Pinyin: pìn dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (định)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 已經定親,尚未完成婚禮。《紅樓夢》第一五回:「不想金哥已受了原任長安守備的公子的聘定。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹婚约; 指订婚的信物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹婚约。 2.指订婚的信物。