聘接 pìn jiē · sính tiếp Hán Việt: sính tiếp · Pinyin: pìn jiē Tổng quan Cấu tạo: 聘 (sính) + 接 (tiếp)Pinyinpìn jiēHán Việtsính tiếpCấu tạo聘 + 接 · sính + tiếp nghĩa thành phần: sính + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言酬应往来。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言酬应往来。