聘期

pìn qī sính kì

Hán Việt: sính kì · Pinyin: pìn qī

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聘用的期限:~三年丨~已满。

Eng

  • Cihui 聘期 pìnqī* n. agreed period of employment