聘求 pìn qiú · sính cầu Hán Việt: sính cầu · Pinyin: pìn qiú Tổng quan Cấu tạo: 聘 (sính) + 求 (cầu)Pinyinpìn qiúHán Việtsính cầuCấu tạo聘 + 求 · sính + cầu nghĩa thành phần: sính + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹聘召。Tân Hoa Tự Điển 1.犹聘召。