聘約 pìn yuē · sính ước Hán Việt: sính ước · Pinyin: pìn yuē Tổng quan Cấu tạo: 聘 (sính) + 約 (ước)Pinyinpìn yuēHán Việtsính ướcCấu tạo聘 + 約 · sính + ước nghĩa thành phần: sính + ước Nghĩa EngCihui 聘約 ìnyuē n. 1. contract 2. engagement M:¹zhāng