聘納 pìn nà · sính nạp Hán Việt: sính nạp · Pinyin: pìn nà Tổng quan Cấu tạo: 聘 (sính) + 納 (nạp)Pinyinpìn nàHán Việtsính nạpCấu tạo聘 + 納 · sính + nạp nghĩa thành phần: sính + nạp