聘约

pìn yuēsính ước

Hán Việt: sính ước · Pinyin: pìn yuē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即聘书。

Cấu tạo: 聘 (sính) + 約 (ước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hứa hôn
  • Biên soạn 1. contract 2. engagement M:¹zhāng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即聘书。

Eng

  • Cihui 聘約 ìnyuē n. 1. contract 2. engagement M:¹zhāng
  • Tần suất từ n. 1. contract 2. engagement M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

約定 · 約據 · 約數 · 約會 · 約望 · 約期 · 約束 · 約機