聘賢 pìn xián · sính hiền Hán Việt: sính hiền · Pinyin: pìn xián Tổng quan Cấu tạo: 聘 (sính) + 賢 (hiền)Pinyinpìn xiánHán Việtsính hiềnCấu tạo聘 + 賢 · sính + hiền nghĩa thành phần: sính + hiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以礼征召贤能。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以礼征召贤能。