聘選

pìn xuǎn sính tuyển

Hán Việt: sính tuyển · Pinyin: pìn xuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (tuyển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聘選 ìnxuǎn v. select and engage