聚丙烯腈 jù bǐng xī jīng Pinyin: jù bǐng xī jīng Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 丙 (bính) + 烯 + 腈Pinyinjù bǐng xī jīngCấu tạo聚 + 丙 + 烯 + 腈 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 由丙烯腈聚合而成的高分子化合物。白色粉末。主要用于制造合成纤维(如腈纶)。