聚伙

jù huǒtụ khỏa

Hán Việt: tụ khỏa · Pinyin: jù huǒ

Tổng quan

tập hợp đám đông

Cấu tạo: 聚 (tụ) + 夥 (khỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tụ tập đám đông
  • Cihui nhóm người
  • Cihui đám đông
  • Cihui nhóm băng đảng

Eng

  • Cihui to gather a crowd; a mob

Từ liên quan

Gần nghĩa

伙伴 · 伙同 · 伙夫 · 伙子 · 伙房 · 伙犯 · 伙种 · 伙種