聚僂 jù lóu · tụ lũ Hán Việt: tụ lũ · Pinyin: jù lóu Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 僂 (lũ)Pinyinjù lóuHán Việttụ lũCấu tạo聚 + 僂 · tụ + lũ nghĩa thành phần: tụ + lũ