聚光鏡
tụ quang kính
Hán Việt: tụ quang kính · Pinyin: jù guāng jìng
Tổng quan
thấu kính lồi: thấu kính lõm
Nghĩa
Việt
- Cihui thấu kính lồi: thấu kính lõm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 使光线聚成光束的凸透镜; 使平行光线聚焦的凹面镜。
- Tân Hoa Tự Điển ①使光线聚成光束的凸透镜。②使平行光线聚焦的凹面镜。
Eng
- Cihui 聚光鏡 ùguāngjìng n. condensing lens M:¹jià/²kuài