聚口 jù kǒu · tụ khẩu Hán Việt: tụ khẩu · Pinyin: jù kǒu Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 口 (khẩu)Pinyinjù kǒuHán Việttụ khẩuCấu tạo聚 + 口 · tụ + khẩu nghĩa thành phần: tụ + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹齐声。Tân Hoa Tự Điển 1.犹齐声。