聚合盐 tụ hợp diêm Hán Việt: tụ hợp diêm Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 合 (hợp) + 鹽 (diêm)Hán Việttụ hợp diêmCấu tạo聚 + 合 + 鹽 · tụ + hợp + diêm nghĩa thành phần: tụ + hợp + diêm Từ liên quan Gần nghĩa聚合体 · 聚合物 · 聚合的 · 聚合酶 · 聚合 · 聚合体的 · 聚合作用 · 聚合果