聚合鹽 tụ hợp diêm Hán Việt: tụ hợp diêm Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 合 (hợp) + 鹽 (diêm)Hán Việttụ hợp diêmCấu tạo聚 + 合 + 鹽 · tụ + hợp + diêm nghĩa thành phần: tụ + hợp + diêm