聚脣 jù chún · tụ thần Hán Việt: tụ thần · Pinyin: jù chún Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 脣 (thần)Pinyinjù chúnHán Việttụ thầnCấu tạo聚 + 脣 · tụ + thần nghĩa thành phần: tụ + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撅起嘴唇。表示愤怒和怨恨。Tân Hoa Tự Điển 1.撅起嘴唇。表示愤怒和怨恨。