聚寇 jù kòu · tụ khấu Hán Việt: tụ khấu · Pinyin: jù kòu Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 寇 (khấu)Pinyinjù kòuHán Việttụ khấuCấu tạo聚 + 寇 · tụ + khấu nghĩa thành phần: tụ + khấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚集起来的盗寇。Tân Hoa Tự Điển 1.聚集起来的盗寇。