聚形 tụ hình Hán Việt: tụ hình Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 形 (hình)Hán Việttụ hìnhCấu tạo聚 + 形 · tụ + hình nghĩa thành phần: tụ + hình Nghĩa EngCihui 聚形 jùxíng n. <min.> combination form