聚收

jù shōu tụ thu

Hán Việt: tụ thu · Pinyin: jù shōu

Tổng quan

Cấu tạo: (tụ) + (thu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹收获; 犹罗致。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹收获。 2.犹罗致。