聚星

jù xīng tụ tinh

Hán Việt: tụ tinh · Pinyin: jù xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tụ) + (tinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩顆以上恆星聚集而成的系統。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三颗以上恒星组成的恒星系统。分普通聚星和四边形聚星两类。前者的组成星两两组成双星;后者的组成星之间的距离基本相当,可能是一种很年轻的恒星系统,如猎户座内的θ星等。

Eng

  • Cihui 聚星 jùxīng n. <astr.> multiple star(s)