聚晤

jù wù tụ ngộ

Hán Việt: tụ ngộ · Pinyin: jù wù

Tổng quan

gặp gỡ (nhóm xã hội)

Cấu tạo: (tụ) + (ngộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gặp gỡ (nhóm xã hội)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聚首、會晤。如:「兩國元首將擇期聚晤,商討彼此的合作關係。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹会晤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹会晤。

Eng

  • CC-CEDICT to meet (as a social group)
  • Cihui to meet (as a social group)