聚歼

jù jiāntụ tiêm

Hán Việt: tụ tiêm · Pinyin: jù jiān

Tổng quan

bao vây tiêu diệt

新华 · Tân Hoa Đại lục

把敌人包围起来消灭。

Cấu tạo: 聚 (tụ) + 殲 (tiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiêu diệt hoàn toàn
  • Cihui vây quét và tiêu diệt
  • Tần suất từ hủy diệt; nhổ; trừ tiệt; xóa sạch; bao vây tiêu diệt
  • Biên soạn 聚殲 jùjiān v. round up and annihilate

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把敌人包围起来消灭。

Eng

  • Cihui to annihilate; to round up and wipe out
  • Tần suất từ 聚殲 jùjiān v. round up and annihilate

Đức

  • Handedict Feinde zusammentreiben und töten

Từ liên quan

Gần nghĩa

歼击 · 歼灭 · 聚义 · 聚众 · 聚伙 · 聚会 · 聚光 · 聚友