聚泉 tụ tuyền Hán Việt: tụ tuyền Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 泉 (tuyền)Hán Việttụ tuyềnCấu tạo聚 + 泉 · tụ + tuyền nghĩa thành phần: tụ + tuyền