聚焦
tụ tiêu
Hán Việt: tụ tiêu · Pinyin: jù jiāo
Tổng quan
tập trung
Nghĩa
Việt
- Cihui tập trung
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 控制光或粒子流,使其會聚於一點的過程。如凸透鏡能使平行光線聚焦於透鏡的焦點。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 使光或电子束等聚集于一点~成像。
Eng
- CC-CEDICT to focus
- Cihui to focus