聚生 jù shēng · tụ sanh Hán Việt: tụ sanh · Pinyin: jù shēng Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 生 (sanh)Pinyinjù shēngHán Việttụ sanhCấu tạo聚 + 生 · tụ + sanh nghĩa thành phần: tụ + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚集在一起生长:草莓和莲的果实都是~的。