聚磺 jù huáng · tụ hoàng Hán Việt: tụ hoàng · Pinyin: jù huáng Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 磺 (hoàng)Pinyinjù huángHán Việttụ hoàngCấu tạo聚 + 磺 · tụ + hoàng nghĩa thành phần: tụ + hoàng