聚神 tụ thần Hán Việt: tụ thần Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 神 (thần)Hán Việttụ thầnCấu tạo聚 + 神 · tụ + thần nghĩa thành phần: tụ + thần Nghĩa EngCihui 聚神 ùshén* v.o. concentrate one's attention