聚禮 jù lǐ · tụ lễ Hán Việt: tụ lễ · Pinyin: jù lǐ Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 禮 (lễ)Pinyinjù lǐHán Việttụ lễCấu tạo聚 + 禮 · tụ + lễ nghĩa thành phần: tụ + lễ