聚納 jù nà · tụ nạp Hán Việt: tụ nạp · Pinyin: jù nà Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 納 (nạp)Pinyinjù nàHán Việttụ nạpCấu tạo聚 + 納 · tụ + nạp nghĩa thành phần: tụ + nạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚敛纳贿。Tân Hoa Tự Điển 1.聚敛纳贿。